Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tinh khôi" (1)
tinh khôi
Tiếng Anh
Tính từpure, pristine
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
The pristine beauty of the lotus.
Từ liên quan "tinh khôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tinh khôi" (2)
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
A firewall protects the computer from viruses.
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
The pristine beauty of the lotus.
